在宣光省成立外资企业
Thành lập doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài tại Quảng Bình (Cập nhật 2026)
在广平省设立外商投资企业(2026年最新指南)
I. Giới thiệu / 简介
VI:
Trong bối cảnh Quảng Bình đang thu hút mạnh mẽ dòng vốn đầu tư nước ngoài (FDI), việc thành lập doanh nghiệp tại đây trở thành lựa chọn hấp dẫn đối với các nhà đầu tư quốc tế. Tuy nhiên, thủ tục pháp lý tại Việt Nam yêu cầu tuân thủ chặt chẽ các quy định về đầu tư và doanh nghiệp.
Trong những năm gần đây, Công ty Luật 911 đã hỗ trợ hiệu quả cho nhiều khách hàng trong và ngoài nước thành lập doanh nghiệp tại Việt Nam với quy trình nhanh chóng, chính xác và tối ưu chi phí.
ZH(简体):
随着广平省不断吸引外国直接投资(FDI),在该地区设立企业已成为国际投资者的热门选择。然而,越南的法律程序较为严格,投资者需要遵守投资法和企业法的相关规定。
近年来,911律师事务所已成功协助众多国内外客户在越南设立公司,提供高效、精准且成本优化的法律服务。
II. Quy trình thành lập doanh nghiệp FDI / 外商投资企业设立流程
1. Các bước thực hiện / 办理流程
Bước 1: Tiếp nhận thông tin
第一步:信息收集
VI: Tiếp nhận nhu cầu, ngành nghề, vốn đầu tư, địa điểm dự án.
ZH: 收集客户需求、经营范围、投资金额及项目地点。
Bước 2: Tư vấn và ký hợp đồng
第二步:法律咨询与签约
VI: Đánh giá điều kiện đầu tư, lựa chọn loại hình doanh nghiệp phù hợp.
ZH: 评估投资条件,选择合适的企业类型,并签署服务合同。
Bước 3: Thực hiện thủ tục pháp lý
第三步:办理法律手续
VI:
-
Xin Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư (IRC)
-
Xin Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp (ERC)
-
Khắc dấu, đăng ký thuế, mở tài khoản vốn
ZH:
-
申请投资登记证(IRC)
-
申请企业登记证(ERC)
-
刻章、税务登记、开立投资账户
Bước 4: Tư vấn sau thành lập
第四步:成立后支持
VI: Hỗ trợ kê khai thuế, góp vốn, xin giấy phép con.
ZH: 协助报税、出资、申请相关经营许可证。
III. Hồ sơ thành lập doanh nghiệp / 申请材料
1. Hồ sơ xin IRC / 投资登记证申请材料
VI:
-
Văn bản đề nghị thực hiện dự án đầu tư
-
Đề xuất dự án đầu tư
-
Tài liệu chứng minh năng lực tài chính
-
Hộ chiếu/giấy phép kinh doanh
-
Hợp đồng thuê trụ sở
ZH:
-
投资项目申请书
-
投资计划说明书
-
财务能力证明
-
护照或营业执照
-
办公地址租赁合同
2. Hồ sơ xin ERC / 企业登记证申请材料
VI:
-
Giấy đề nghị đăng ký doanh nghiệp
-
Điều lệ công ty
-
Danh sách thành viên/cổ đông
-
Giấy tờ pháp lý của người đại diện
ZH:
-
企业注册申请表
-
公司章程
-
股东/成员名单
-
法定代表人身份证明
3. Lưu ý / 注意事项
VI:
-
Tài liệu nước ngoài phải hợp pháp hóa lãnh sự
-
Phải dịch công chứng sang tiếng Việt
ZH:
-
外国文件需进行领事认证
-
必须翻译成越南语并公证
IV. Thời gian và chi phí / 时间与费用
VI:
-
IRC: 10 – 15 ngày làm việc
-
ERC: 3 – 5 ngày làm việc
-
Tổng: 15 – 25 ngày
Chi phí phụ thuộc vào ngành nghề và quy mô dự án.
ZH:
-
IRC办理时间:10–15个工作日
-
ERC办理时间:3–5个工作日
-
总时间:约15–25个工作日
费用根据行业及投资规模而定。
V. Lưu ý khi đầu tư tại Quảng Bình / 在广平投资注意事项
VI:
-
Kiểm tra ngành nghề có hạn chế với nhà đầu tư nước ngoài
-
Đảm bảo địa điểm phù hợp quy hoạch
-
Tuân thủ nghĩa vụ thuế
ZH:
-
确认行业是否对外资开放
-
项目地点需符合规划
-
遵守税务义务
VI. Dịch vụ của Công ty Luật 911 / 911律师事务所服务
VI:
Công ty Luật 911 cung cấp dịch vụ trọn gói:
-
Tư vấn đầu tư
-
Soạn hồ sơ
-
Đại diện làm việc với cơ quan nhà nước
-
Hỗ trợ sau thành lập
ZH:
911律师事务所提供一站式服务:
-
投资法律咨询
-
文件准备
-
代表客户与政府机构办理手续
-
公司成立后持续支持
VII. Liên hệ / 联系方式
VI:
Nếu Quý khách có nhu cầu thành lập doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài tại Quảng Bình, vui lòng liên hệ Công ty Luật 911 để được hỗ trợ nhanh chóng.
ZH:
如您有意在广平省设立外商投资企业,欢迎联系911律师事务所获取专业支持。

注释
Facebook 评论