国际旅社的营业执照
Giấy phép kinh doanh lữ hành quốc tế tại Việt Nam
越南国际旅行社经营许可证(2026年最新)
I. Điều kiện kinh doanh lữ hành
一、旅行社经营条件
VI:
Tổ chức, cá nhân kinh doanh dịch vụ lữ hành tại Việt Nam phải thành lập doanh nghiệp hợp pháp theo quy định.
Phân loại:
-
Lữ hành nội địa: chỉ được phục vụ khách trong nước
-
Lữ hành quốc tế: được phục vụ khách quốc tế vào Việt Nam và/hoặc đưa khách Việt Nam ra nước ngoài
Lưu ý:
Doanh nghiệp lữ hành quốc tế được phép kinh doanh cả nội địa, nhưng ngược lại thì không.
ZH(简体):
在越南,从事旅游服务的组织或个人必须依法设立企业。
分类如下:
-
**国内旅行社:**仅服务国内游客
-
**国际旅行社:**可接待入境游客及组织出境旅游
注意: 国际旅行社可经营国内业务,但国内旅行社不得经营国际业务。
II. Điều kiện kinh doanh lữ hành quốc tế
二、国际旅行社经营条件
VI:
Doanh nghiệp muốn kinh doanh lữ hành quốc tế cần đáp ứng:
-
Có Giấy phép kinh doanh lữ hành quốc tế do cơ quan có thẩm quyền cấp
-
Có phương án kinh doanh lữ hành quốc tế
-
Người phụ trách kinh doanh có kinh nghiệm chuyên môn (thường yêu cầu trình độ/chứng chỉ phù hợp)
-
Có đội ngũ hướng dẫn viên được cấp thẻ hợp lệ
-
Ký quỹ tại ngân hàng theo quy định pháp luật
ZH:
申请国际旅行社需满足:
-
取得国际旅行社经营许可证
-
提供国际旅游经营方案
-
负责人具备相关经验或资格
-
配备持证导游
-
按规定在银行缴纳保证金
III. Phạm vi kinh doanh lữ hành quốc tế
三、国际旅行社经营范围
VI:
Giấy phép lữ hành quốc tế được cấp theo các phạm vi:
-
Kinh doanh tour đón khách quốc tế vào Việt Nam (inbound)
-
Kinh doanh tour đưa khách Việt Nam ra nước ngoài (outbound)
-
Kinh doanh cả inbound và outbound
ZH:
国际旅行社经营范围包括:
-
接待入境游客
-
组织出境旅游
-
同时经营入境与出境业务
IV. Các trường hợp không được cấp hoặc bị thu hồi giấy phép
四、不予签发或吊销许可证的情况
1. Không được cấp phép
1. 不予签发
VI:
-
Doanh nghiệp từng vi phạm và bị xử phạt mà chưa đủ thời gian theo quy định
-
Doanh nghiệp bị thu hồi giấy phép nhưng chưa đủ thời hạn xin lại
ZH:
-
曾被处罚且未满规定期限
-
被吊销许可证后未满重新申请期限
2. Bị thu hồi giấy phép
2. 吊销许可证
VI:
-
Doanh nghiệp ngừng hoạt động
-
Không kinh doanh lữ hành quốc tế trong thời gian dài (ví dụ 18 tháng)
-
Vi phạm pháp luật nghiêm trọng
ZH:
-
停止经营
-
长期未开展国际旅游业务(如18个月)
-
严重违法行为
V. Hồ sơ xin cấp giấy phép lữ hành quốc tế
五、申请材料
VI:
Hồ sơ bao gồm:
-
Đơn đề nghị cấp giấy phép
-
Bản sao giấy đăng ký doanh nghiệp
-
Phương án kinh doanh lữ hành
-
Chương trình tour quốc tế
-
Hồ sơ chứng minh năng lực người phụ trách
-
Hợp đồng và thẻ hướng dẫn viên
-
Giấy xác nhận ký quỹ ngân hàng
ZH:
申请材料包括:
-
许可证申请书
-
营业执照复印件
-
经营方案
-
旅游线路计划
-
负责人资质证明
-
导游证及劳动合同
-
银行保证金证明
VI. Trình tự, thủ tục cấp phép
六、申请流程
VI:
-
Doanh nghiệp nộp hồ sơ tại Sở Du lịch/Sở Văn hóa, Thể thao và Du lịch
-
Trong khoảng 10 ngày làm việc, cơ quan cấp tỉnh thẩm định và chuyển hồ sơ lên cơ quan trung ương
-
Trong khoảng 10 ngày làm việc tiếp theo, cơ quan trung ương cấp giấy phép hoặc từ chối (có nêu lý do)
ZH:
-
向省级旅游主管机关提交申请
-
约10个工作日内完成初审并上报中央机关
-
再约10个工作日内由中央机关决定是否发证
VII. Dịch vụ xin giấy phép lữ hành quốc tế – Công ty Luật 911
七、国际旅行社许可证服务 – 911律师事务所
VI:
Công ty Luật 911 cung cấp dịch vụ:
-
Tư vấn điều kiện kinh doanh lữ hành quốc tế
-
Hướng dẫn chuẩn bị hồ sơ đầy đủ
-
Soạn thảo phương án kinh doanh và chương trình tour
-
Đại diện khách hàng nộp hồ sơ và làm việc với cơ quan nhà nước
-
Nhận và bàn giao giấy phép cho khách hàng
-
Hỗ trợ thành lập chi nhánh, văn phòng đại diện
Chúng tôi cam kết cung cấp dịch vụ nhanh – đúng luật – tối ưu chi phí cho doanh nghiệp trong và ngoài nước.
ZH:
911律师事务所提供:
-
国际旅行社设立咨询
-
材料准备指导
-
起草经营方案及旅游线路
-
代理申请手续
-
领取并交付许可证
-
协助设立分支机构
我们致力于提供高效、合规、专业的服务。
Liên hệ Công ty Luật 911 để được tư vấn và hỗ trợ xin giấy phép lữ hành quốc tế nhanh chóng.
欢迎联系911律师事务所获取专业支持。

注释
Facebook 评论