中外合营企业
中外合资企业
中外合资企业的意义
中外合资企业,又称合同式合资企业,起源于广东省,是外商投资的一种灵活替代方案,适应了广东省的具体情况。这种形式随后推广到福建等其他省市。虽然其法律地位和组织结构与中外合资企业大体相似,但其特点包括:① 初期,中方通常只投资土地使用权,外方则以实物或现金投资;② 各方的投资比例和股权比例并非以货币形式计算或确定。各方的义务、权利和利润分配比例由各方根据具体情况协商确定,并写入合同;
③ 利润根据合同在合资各方之间分配,而亏损通常由外方承担,但以其已投资的现金或实物金额为限。 ④ 当合同到期或提前解散时,剩余资产归中方所有,不予补偿,也不分配给合资各方。
这种合资模式解决了中方资金短缺的问题,并使外方在收回投资前通常能获得更多利润。双方均受益,且审批程序相对简便,从而促进了快速发展。截至1985年,中国尚无专门规范中外合资企业的法律。除税收方面适用《外国企业所得税法》外,其他方面均依据《中外合资企业法》的相关规定处理。设立中外合资企业是利用外资的重要途径之一。
在这种模式下,投资风险由合资各方共同承担,中方无需直接承担偿还本金和利息的责任。更重要的是,由于各方利益紧密相连,外方合作伙伴也对企业的经营业绩非常关注。中外合作合资企业的特点:
(1) 中外合作合资企业属于合同式合资企业。不同投资者设立的合资企业主要分为两类:一类是资本型合资企业,例如中外合资企业;另一类是合同式合资企业,即中外合作合资企业。
与此类企业相关的主要问题包括:中外合作伙伴之间的利润或产品分配比例,以及风险和损失的分担,这些都在合作企业合同中明确规定。这与资本型合资企业(例如中外合资企业)有显著区别。
(2) 合作企业的组织结构:合作企业的组织结构灵活。中外合作伙伴可以共同设立具有中国法人资格的合作企业,也可以设立不具有中国法人资格的合资企业。
(3) 合作企业的管理结构多样化。
(4) 合作企业根据合同分配利润和产品。外方合作伙伴可以在合作期间提前收回其投资资本。
合资企业设立条件:在中国境内申请设立合资企业,必须优先考虑经济效益,且仅当符合以下一项或多项条件时方可获得批准:
1. 应用先进技术、设备和科学管理方法,增加产品种类,提高产品质量和产量,节约能源和原材料;
2. 有助于企业技术转型,实现低投入、高效率和高利润;
3. 具有扩大产品出口和增加外汇收入的潜力;
4. 具备培养技术和管理人才的能力。
如有下列情形之一,合资企业申请将不予批准:
1. 侵犯国家主权;
2. 违反国家法律;
3. 不符合中国国家经济发展要求;
4. 造成环境污染;
5. 签署的协议、合同或章程明显不公平,损害合资企业一方的利益。
中外合作合资协议的内容:合资协议必须包含以下主要内容:
(i) 合资各方的名称、注册国家、法定地址以及法定代表人的姓名、职务和国籍;
(ii) 合资企业的名称、法定地址、经营目的、经营范围和规模;
(iii) 合资各方的总投资额、注册资本、出资额、出资比例、出资方式、付款条件以及逾期出资和股份转让的相关规定;
(iv) 合资各方之间的利润分配比例;以及
(v) 董事会的组成和董事姓名;(vi) 总经理、副总经理和其他高级管理人员的资金分配、职责、权限和聘用方式;
(vii) 主要生产设备、生产技术和供应来源;
(viii) 原材料采购和产品销售方式;
(九)财务、会计和审计原则;
(十)劳动管理、工资、福利和劳动保险规定;
(十一)合资企业的期限、解散和清算程序;
(十二)违约的法律责任;
(十二)合资企业各方之间争议的解决方式和程序;
(十三)合同中使用的语言以及合同生效的条件。
Liên doanh Trung Quốc - Nước ngoài:
Ý nghĩa của Liên doanh Trung Quốc - Nước ngoài
Liên doanh Trung Quốc - Nước ngoài, còn được gọi là liên doanh theo hợp đồng, bắt nguồn từ tỉnh Quảng Đông như một giải pháp thay thế linh hoạt cho đầu tư nước ngoài, được điều chỉnh phù hợp với hoàn cảnh cụ thể của tỉnh. Sau đó, hình thức này lan rộng sang các tỉnh và thành phố khác như Phúc Kiến. Mặc dù địa vị pháp lý và hình thức tổ chức của chúng phần lớn giống với liên doanh Trung Quốc - Nước ngoài, nhưng các đặc điểm cụ thể của chúng bao gồm:
① Ban đầu, bên Trung Quốc thường chỉ đầu tư vào quyền sử dụng đất, trong khi bên nước ngoài đầu tư bằng hiện vật hoặc tiền mặt;
② Tỷ lệ đầu tư và tỷ lệ vốn chủ sở hữu của mỗi bên không được tính toán hoặc xác định bằng tiền tệ. Các nghĩa vụ, quyền và tỷ lệ phân chia lợi nhuận của mỗi bên được tất cả các bên thỏa thuận dựa trên các hoàn cảnh và điều kiện khác nhau và được ghi vào hợp đồng;
③ Lợi nhuận được phân chia giữa các bên liên doanh theo hợp đồng, trong khi thua lỗ thường do bên nước ngoài gánh chịu, giới hạn ở số tiền mặt hoặc hiện vật mà họ đã đầu tư; ④ Khi hợp đồng hết hạn hoặc giải thể sớm, bất kỳ tài sản còn lại nào thuộc về phía Trung Quốc mà không được bồi thường và không được phân chia cho các bên liên doanh.
Mô hình liên doanh này giải quyết vấn đề thiếu vốn cho phía Trung Quốc và cho phép các bên nước ngoài nói chung nhận được nhiều lợi nhuận hơn trước khi thu hồi vốn đầu tư. Cả hai bên đều có lợi, và quy trình phê duyệt tương đối đơn giản, dẫn đến sự phát triển nhanh chóng. Tính đến năm 1985, không có luật nào quy định về liên doanh hợp tác Trung-nước ngoài. Ngoại trừ thuế, được điều chỉnh bởi Luật Thuế Thu nhập Doanh nghiệp Nước ngoài, các khía cạnh khác được xử lý theo các điều khoản liên quan của Luật Liên doanh Trung-nước ngoài. Thành lập liên doanh Trung-nước ngoài là một hình thức quan trọng để sử dụng vốn nước ngoài.
Bằng cách này, rủi ro đầu tư được chia sẻ bởi tất cả các bên tham gia liên doanh, và phía Trung Quốc không phải chịu trách nhiệm trực tiếp về việc trả nợ gốc và lãi. Quan trọng hơn, vì lợi ích của tất cả các bên liên quan đều gắn bó chặt chẽ, các đối tác nước ngoài cũng quan tâm đến kết quả hoạt động của doanh nghiệp. Đặc điểm của Liên doanh Hợp tác Trung-nước ngoài:
(1) Liên doanh hợp tác Trung-nước ngoài là liên doanh theo hợp đồng. Có hai loại hình liên doanh chính được thành lập bởi các nhà đầu tư khác nhau: một là liên doanh dựa trên vốn góp, chẳng hạn như liên doanh Trung-nước ngoài, và loại kia là liên doanh theo hợp đồng, cụ thể là liên doanh hợp tác Trung-nước ngoài.
Các vấn đề chính liên quan đến doanh nghiệp bao gồm: tỷ lệ phân chia lợi nhuận hoặc sản phẩm giữa các đối tác Trung Quốc và nước ngoài, và việc chia sẻ rủi ro và thua lỗ, được quy định trong hợp đồng doanh nghiệp hợp tác. Điều này khác biệt đáng kể so với các liên doanh dựa trên vốn góp như liên doanh Trung-nước ngoài.
(2) Hình thức tổ chức của doanh nghiệp hợp tác: Doanh nghiệp hợp tác có hình thức tổ chức linh hoạt. Các đối tác Trung Quốc và nước ngoài có thể cùng nhau thành lập doanh nghiệp hợp tác có tư cách pháp nhân Trung Quốc hoặc liên doanh không có tư cách pháp nhân Trung Quốc.
(3) Cơ cấu quản lý đa dạng của doanh nghiệp hợp tác.
(4) Doanh nghiệp hợp tác phân phối lợi nhuận và sản phẩm theo hợp đồng. Các đối tác nước ngoài có thể thu hồi vốn đầu tư trước trong thời gian hợp tác.
Điều kiện thành lập liên doanh:
Các đơn xin thành lập liên doanh trong lãnh thổ Trung Quốc cần ưu tiên lợi ích kinh tế và chỉ được chấp thuận nếu đáp ứng một hoặc nhiều điều kiện sau:
1. Áp dụng công nghệ, thiết bị tiên tiến và phương pháp quản lý khoa học nhằm tăng chủng loại sản phẩm, nâng cao chất lượng và sản lượng, tiết kiệm năng lượng và nguyên vật liệu;
2. Góp phần chuyển đổi công nghệ của doanh nghiệp, đạt được vốn đầu tư thấp, hiệu quả nhanh và lợi nhuận cao;
3. Có khả năng mở rộng xuất khẩu sản phẩm và tăng thu ngoại tệ;
4. Có khả năng đào tạo nhân lực kỹ thuật và quản lý.
Đơn xin thành lập liên doanh sẽ không được chấp thuận nếu có bất kỳ trường hợp nào sau đây:
1. Xâm phạm chủ quyền quốc gia;
2. Vi phạm pháp luật quốc gia;
3. Không đáp ứng yêu cầu phát triển kinh tế quốc gia của Trung Quốc;
4. Gây ô nhiễm môi trường;
5. Thỏa thuận, hợp đồng hoặc điều lệ đã ký kết rõ ràng là không công bằng và gây tổn hại đến lợi ích của một bên trong liên doanh.
Nội dung Hợp đồng Liên doanh Hợp tác Trung Quốc - Nước ngoài Hợp đồng liên doanh phải bao gồm các nội dung chính sau:
(i) Tên, quốc gia đăng ký, địa chỉ pháp lý, và tên, chức vụ, quốc tịch của người đại diện pháp lý của mỗi bên tham gia liên doanh;
(ii) Tên, địa chỉ pháp lý, mục đích, phạm vi kinh doanh và quy mô của liên doanh;
(iii) Tổng số vốn đầu tư, vốn điều lệ, số vốn góp, tỷ lệ, phương thức góp vốn, thời hạn thanh toán, và các điều khoản về vốn góp quá hạn và chuyển nhượng cổ phần của mỗi bên tham gia liên doanh;
(iv) Tỷ lệ phân chia lợi nhuận và lỗ giữa các bên tham gia liên doanh; và
(v) Thành phần hội đồng quản trị và tên các thành viên hội đồng quản trị.
(vi) Phân bổ vốn và nhiệm vụ, quyền hạn và phương thức tuyển dụng của tổng giám đốc, phó tổng giám đốc và các cán bộ quản lý cấp cao khác;
(vii) Thiết bị sản xuất chính, công nghệ sản xuất và nguồn cung cấp;
(viii) Phương thức mua nguyên vật liệu và bán sản phẩm;
(ix) Nguyên tắc tài chính, kế toán và kiểm toán;
(x) Các điều khoản về quản lý lao động, tiền lương, phúc lợi và bảo hiểm lao động;
(xi) Thời hạn của liên doanh, thủ tục giải thể và thanh lý;
(xi) Trách nhiệm pháp lý đối với hành vi vi phạm hợp đồng;
(xii) Phương pháp và thủ tục giải quyết tranh chấp giữa các bên tham gia liên doanh;
(xiii) Ngôn ngữ được sử dụng trong hợp đồng và các điều kiện để hợp đồng có hiệu lực.
911 LAWFIRM – LUẬT SƯ 911
Ad: FL9, 3D, Duy Tan, Cau Giay, Ha Noi City
Tel: (+ 84) 938188889 – (+ 84) 386319999)
Email: luatsu.vungocdung@gmail.com – luatsu911.vietnam@gmail.com
---------------------
" THE BEST LAWYER FOR BUSINESS"
M&A – LAW – CONTRACTS – IP – BRAND – INVESTMENT – LAND LAW
Hãy là người đầu tiên thích nội dung này!

注释
Facebook 评论